bù lu bù loa
Bà chị họ mh hqa đi khám về khóc bù lu bù loa. Hôm trc đi vệ sinh thấy ra ít máu, cuống cuồn gọi ck chở đi khám, bsi nói nhau bám mép cần hạn chế đi lại nhìu, tốt nhất là nằm yên trên giường, tuyệt đối không gây bất kỳ chấn động nào cho vùng bụng để tránh làm kích
ID3 TCON Otherÿû‘HK ` q— XÓ‚ o2a÷"p S @ Ð ï _g z^ ‚Ÿh– ÿâò Oÿ,#“ §ÿ „#Fÿ}Úx–( (CÿûçžâY97oÿÿƃF ô0™Ÿÿý¶þÏr ¹†Ÿi1@ 8ë Z _‡l- Å.‡€`_𜰠þLÁñ þ7 ¹1Gÿ „ ÿ“.41Ç ÿç˜`–„ ÿÿÿ >{ ãC#C?ÿÿíµ†„(c0ùæ Ã@$7%D’ @ ‹È8R dSÅŒ)LaîSÉîšÍmå{ä¯Àr „ E ¡èœ=,9£ z¡@½ £Ä3H&"Ú³ál² Dª!ÐðÔL V=Î
bù lu bù loa trong Tiếng Pháp là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng bù lu bù loa (có phát âm) trong tiếng Pháp chuyên ngành.
Vay Tiền Online Tima. Definition from Wiktionary, the free dictionary Jump to navigation Jump to searchContents 1 Vietnamese Pronunciation Verb Adverb Vietnamese[edit] Pronunciation[edit] Hà Nội IPAkey [ʔɓu˨˩ lu˧˧ ʔɓu˨˩ lwaː˧˧] Huế IPAkey [ʔɓʊw˦˩ lʊw˧˧ ʔɓʊw˦˩ lwaː˧˧] Hồ Chí Minh City IPAkey [ʔɓʊw˨˩ lʊw˧˧ ʔɓʊw˨˩ l⁽ʷ⁾aː˧˧] Verb[edit] bù lu bù loa to cause a scene; raise a fuss Adverb[edit] bù lu bù loa loudly; overdramatically Retrieved from " Categories Vietnamese terms with IPA pronunciationVietnamese lemmasVietnamese verbsVietnamese adverbs
bù lu bù loa là gì?, bù lu bù loa được viết tắt của từ nào và định nghĩa như thế nào?, Ở đây bạn tìm thấy bù lu bù loa có 0 định nghĩa, . Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa khác của mình CÂU TRẢ LỜI Xem tất cả chuyên mục B là một từ điển được viết bởi những người như bạn và tôi với chuyên mục B có bài viết và những chuyên mục khác đang chờ định nghĩa. Bạn có thể đăng ký tài khoản và thêm định nghĩa cá nhân của mình. Bằng kiến thức của bạn, hoặc tổng hợp trên internet, bạn hãy giúp chúng tôi thêm định nghĩa cho bù lu bù loa cũng như các từ khác. Mọi đóng của bạn đều được nhiệt tình ghi nhận. xin chân thành cảm ơn! Liên Quan
Vietnamese Pronounce Collections Quiz All Languages {{app['fromLang']['value']}} -> {{app['toLang']['value']}} {{app['user_lang_model']}} x Pronounce Translate Collections Quiz Vietnamese Afrikaans Albanian Amharic Arabic Armenian azerbaijan Basque Bengali Bosnian Bulgarian Burmese Catalan Chinese Croatian Czech Danish Dutch English Esperanto Estonian Filipino Finnish French Galician Georgian German Greek Gujarati Hebrew Hindi Hungarian Icelandic Indonesian Irish Italian Japanese Javanese Kannada Kazakh Khmer Korean Laotian Latin Latvian Lithuanian Macedonian Malay Malayalam Maltese Marathi Mongolian Nepali Norwegian Pashto Persian Polish Portuguese Romanian Russian Serbian Sinhala Slovak Slovenian Somali Spanish Sundanese Swahili Swedish Tamil Telugu Thai Turkish Ukrainian Urdu Uzbek Welsh Zulu All Languages Arabic Burmese Chinese English French German Hindi Indonesian Italian Japanese Korean Portuguese Russian Spanish Turkish {{temp['translated_content']}}
bù lu bù loa